Bỏ qua đến nội dung

祸不单行

huò bù dān xíng
#32204

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. misfortune does not come singly (idiom)
  2. 2. it never rains but it pours