Bỏ qua đến nội dung

禁止

jìn zhǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấm
  2. 2. cấm đoán

Usage notes

Common mistakes

不要混淆「禁止」和「阻止」:禁止是法律或规则上的不允许,阻止是具体行动上的拦阻。

Formality

「禁止」常用于正式公告或法律条文,日常对话中常用「不能」或「不许」代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
此处 禁止 吸烟。
Smoking is prohibited here.
前方施工, 禁止 通行。
Construction ahead, no thoroughfare.
这片水域 禁止 游泳。
Swimming is prohibited in this body of water.
禁止 遊戲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13206688)
禁止 遊戲嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13206687)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.