Bỏ qua đến nội dung

禁锢

jìn gù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to confine
  2. 2. to imprison
  3. 3. prohibition
  4. 4. shackles
  5. 5. fetters