Bỏ qua đến nội dung

离婚

lí hūn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ly hôn

Usage notes

Collocations

离婚常与“办理”、“提出”、“申请”搭配,如“办理离婚手续”。

Common mistakes

离婚是不及物动词,不能说“离婚她”或“离婚他”,应用“和/跟…离婚”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们去年 离婚 了。
They got divorced last year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.