Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ly hôn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
离婚常与“办理”、“提出”、“申请”搭配,如“办理离婚手续”。
Common mistakes
离婚是不及物动词,不能说“离婚她”或“离婚他”,应用“和/跟…离婚”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们去年 离婚 了。
They got divorced last year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.