Bỏ qua đến nội dung

秀丽

xiù lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp
  2. 2. xinh
  3. 3. xinh đẹp

Usage notes

Collocations

“秀丽”常用于描写山水、景色,如“风景秀丽”,较少用于形容物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的风景很 秀丽
The scenery here is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.