私下
sī xià
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in private
Câu ví dụ
Hiển thị 3湯姆想 私下 跟媽麗講話。
我們能 私下 見見嗎?
我能 私下 見你嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.