Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong riêng tư
- 2. trong bí mật
- 3. trong kín đáo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘私下’ is an adverb meaning ‘privately’, not a noun for ‘privacy’. It cannot be used as a subject or object like ‘隐私’ can.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他们 私下 讨论了这个问题。
They discussed the issue in private.
湯姆想 私下 跟媽麗講話。
我們能 私下 見見嗎?
我能 私下 見你嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.