Bỏ qua đến nội dung

私家车

sī jiā chē
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ô tô riêng
  2. 2. ô tô cá nhân
  3. 3. ô tô tư nhân

Usage notes

Common mistakes

不要与“家用车”混淆,后者常指家庭使用的汽车,未必是私人拥有的轿车。

Formality

“私家车”是日常用语,正式场合或文件中更常用“私人汽车”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天都开 私家车 上班。
I drive my private car to work every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.