私立
sī lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tư thục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
私立和私营都表示非政府经营,但私立多用于学校、医院等机构,私营多用于企业、公司。
Formality
私立为中性词,可用于正式与非正式场合;民营常在中国政策文件或新闻中使用,略正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这所学校是 私立 的。
This school is private.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.