Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọc
  2. 2. bald
  3. 3. blunt

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

常与“头”“山”等搭配,如“秃头”“秃山”,较少单独使用。

Common mistakes

注意区分“秃”和“钝”:物体不锋利用“钝”,如“刀钝了”,不用“秃”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的头开始 了。
His head is starting to go bald.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.