Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

秉

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to grasp
  2. 2. to maintain

Từ chứa 秉

秉承
bǐng chéng

to take orders

一秉虔诚
yī bǐng qián chéng

earnestly and sincerely (idiom); devoutly

公秉
gōng bǐng

kiloliter

戴秉国
dài bǐng guó

Dai Bingguo (1941-), a Chinese politician and professional diplomat

施秉
shī bǐng

Shibing county in Qiandongnan Miao and Dong autonomous prefecture 黔東南州|黔东南州[qián dōng nán zhōu], Guizhou

施秉县
shī bǐng xiàn

Shibing county in Qiandongnan Miao and Dong autonomous prefecture 黔東南州|黔东南州[qián dōng nán zhōu], Guizhou

秉公
bǐng gōng

justly

秉公办理
bǐng gōng bàn lǐ

conducting business impartially (idiom); to act justly

秉性
bǐng xìng

innate character

秉笔
bǐng bǐ

to do the actual writing

秉笔直书
bǐng bǐ zhí shū

to record faithfully

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.