Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

秋波

qiū bō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. autumn ripples
  2. 2. (fig.) luminous eyes of a woman
  3. 3. amorous glance

Từ cấu thành 秋波