Bỏ qua đến nội dung

种地

zhòng dì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to farm; to work the land

Usage notes

Common mistakes

不要说“做种地”或“弄种地”,直接说“种地”。

Formality

“种地”口语色彩浓,书面语常用“务农”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在农村 种地
He farms in the countryside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.