Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạt giống
- 2. hạt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
量词通常用“粒”或“颗”,如“一粒种子”,而非“个”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天是播 种子 的好时候。
Spring is a good time to sow seeds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.