Bỏ qua đến nội dung

种子

zhǒng zi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạt giống
  2. 2. hạt

Usage notes

Collocations

量词通常用“粒”或“颗”,如“一粒种子”,而非“个”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天是播 种子 的好时候。
Spring is a good time to sow seeds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.