Bỏ qua đến nội dung

种植

zhòng zhí
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trồng
  2. 2. trồng trọt
  3. 3. trồng cây

Usage notes

Common mistakes

“种植”宾语常为具体植物,不能说“种植土地”。

Formality

“种植”为正式词,口语常用“种”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在院子里 种植 了蔬菜。
He planted vegetables in the yard.
这里的地形非常适合 种植 水稻。
The terrain here is very suitable for growing rice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.