种植
zhòng zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trồng
- 2. trồng trọt
- 3. trồng cây
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“种植”宾语常为具体植物,不能说“种植土地”。
Formality
“种植”为正式词,口语常用“种”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在院子里 种植 了蔬菜。
He planted vegetables in the yard.
这里的地形非常适合 种植 水稻。
The terrain here is very suitable for growing rice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.