Bỏ qua đến nội dung

科摩罗

kē mó luō
Proper noun

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Comoros