Bỏ qua đến nội dung

科比·布莱恩特

kē bǐ · bù lái ēn tè
#93766

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kobe Bryant (1978-2020), Los Angeles Lakers NBA star