Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. môn học
- 2. chuyên ngành
- 3. lĩnh vực học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
科目 is most often used in educational contexts, such as 必修科目 (compulsory subject) or 考试科目 (exam subject).
Câu ví dụ
Hiển thị 1数学是我最喜欢的 科目 。
Mathematics is my favorite subject.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.