Bỏ qua đến nội dung

科目

kē mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. môn học
  2. 2. chuyên ngành
  3. 3. lĩnh vực học

Usage notes

Collocations

科目 is most often used in educational contexts, such as 必修科目 (compulsory subject) or 考试科目 (exam subject).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
数学是我最喜欢的 科目
Mathematics is my favorite subject.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.