科研
kē yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghiên cứu khoa học
- 2. nghiên cứu khoa học học thuật
- 3. nghiên cứu khoa học chuyên sâu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“从事”、“进行”等动词搭配,如“从事科研”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从事 科研 工作已经十年了。
He has been engaged in scientific research for ten years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.