秕
bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. grain not fully grown
- 2. husks
- 3. withered grain
- 4. unripe grain
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.