Bỏ qua đến nội dung

秘诀

mì jué
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bí quyết
  2. 2. công thức
  3. 3. chìa khóa

Usage notes

Collocations

常与“成功的秘诀”“养生秘诀”等搭配,很少单独作谓语。

Common mistakes

“秘诀”已含“秘密”之义,不要与“秘密”同时使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他告诉我成功的 秘诀
He told me the secret of success.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.