Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí quyết
- 2. công thức
- 3. chìa khóa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“成功的秘诀”“养生秘诀”等搭配,很少单独作谓语。
Common mistakes
“秘诀”已含“秘密”之义,不要与“秘密”同时使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他告诉我成功的 秘诀 。
He told me the secret of success.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.