秫
shú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. broomcorn millet (Panicum spp.)
- 2. Panicum italicum
- 3. glutinous millet
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.