积德
jī dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to accumulate merit
- 2. to do good
- 3. to give to charity
- 4. virtuous actions
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.