Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gọi
- 2. xưng hô
- 3. đặt tên
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
称呼某人/某物 + 为 + 称号:'人们称呼他为英雄',结构固定。
Common mistakes
勿混淆:'称呼'强调命名的行为或名称本身,而'称谓'仅指称呼的名称,不作动词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们通常怎么 称呼 他?
How do we usually address him?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.