Bỏ qua đến nội dung

称呼

chēng hu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọi
  2. 2. xưng hô
  3. 3. đặt tên

Usage notes

Collocations

称呼某人/某物 + 为 + 称号:'人们称呼他为英雄',结构固定。

Common mistakes

勿混淆:'称呼'强调命名的行为或名称本身,而'称谓'仅指称呼的名称,不作动词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们通常怎么 称呼 他?
How do we usually address him?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.