Bỏ qua đến nội dung

称赞

chēng zàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen ngợi
  2. 2. ca ngợi
  3. 3. khen tặng

Usage notes

Collocations

常与“连连”“大加”等副词连用,如“连连称赞”“大加称赞”。

Common mistakes

“称赞”不能直接跟双宾语,不能说“我称赞他工作努力”,应改为“我称赞他的工作努力”或“我称赞他工作很努力”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老师 称赞 了那个学生的进步。
The teacher praised that student's progress.
他的品行得到大家的 称赞
His moral conduct has earned everyone's praise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.