Bỏ qua đến nội dung

移植

yí zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấy ghép
  2. 2. trồng ghép
  3. 3. di thực

Usage notes

Collocations

Common collocations: 器官移植 (organ transplant), 骨髓移植 (bone marrow transplant), 移植手术 (transplant surgery).

Common mistakes

When talking about organ or skin transplants in a medical context, use '移植' rather than '嫁接', which refers to grafting in horticulture.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生决定 移植 他的肝脏。
The doctor decided to transplant his liver.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 移植