Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di dân
- 2. người di dân
- 3. người nhập cư
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“移民”作为动词时,后面常接“到”加目的地,如“移民到加拿大”;作为名词时,可以指人,如“他是一名移民”。
Common mistakes
注意“移民”的“移”是二声,不是三声,不要读成“yǐ mín”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们打算明年 移民 到加拿大。
They plan to immigrate to Canada next year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.