Bỏ qua đến nội dung

移民

yí mín
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di dân
  2. 2. người di dân
  3. 3. người nhập cư

Usage notes

Collocations

“移民”作为动词时,后面常接“到”加目的地,如“移民到加拿大”;作为名词时,可以指人,如“他是一名移民”。

Common mistakes

注意“移民”的“移”是二声,不是三声,不要读成“yǐ mín”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们打算明年 移民 到加拿大。
They plan to immigrate to Canada next year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.