稀罕
xī han
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rare; uncommon
- 2. rare thing; rarity
- 3. to value as a rarity; to cherish
- 4. Taiwan pr. [xī hǎn]