稀罕
xī han
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm có
- 2. độc đáo
- 3. đặc biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
北方口语中常带讽刺语气,说‘谁稀罕’表示‘我不在乎’或‘我不稀罕’,不要用于正式场合或直译。
Formality
‘稀罕’偏口语化,正式书面语用‘罕见’或‘珍惜’更合适。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这东西很 稀罕 ,我从没见过。
This thing is very rare; I have never seen it before.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.