Bỏ qua đến nội dung

稀罕

xī han
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm có
  2. 2. độc đáo
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Common mistakes

北方口语中常带讽刺语气,说‘谁稀罕’表示‘我不在乎’或‘我不稀罕’,不要用于正式场合或直译。

Formality

‘稀罕’偏口语化,正式书面语用‘罕见’或‘珍惜’更合适。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这东西很 稀罕 ,我从没见过。
This thing is very rare; I have never seen it before.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稀罕