Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độ
- 2. mức độ
- 3. chừng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 某种, 一定, or 很高, e.g., 很大程度上 (to a large extent).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们对这个问题的重视 程度 很高。
We attach a high degree of importance to this issue.
这个城市的污染 程度 是中等。
The pollution level in this city is medium.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.