Bỏ qua đến nội dung

shāo
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một chút
  2. 2. một ít
  3. 3. ít

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with 有一点儿 or 一点儿 to mean 'a bit', as in 稍有一点儿辣 or 稍等一会儿.

Common mistakes

Use 稍微, not just 稍, before disyllabic adjectives for natural rhythm, e.g., 稍微贵一点 rather than 稍贵一点.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
缓一下,我马上回来。
Please wait a moment, I'll be right back.
等一会儿。
Please wait a moment.
後再嘗試。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13248023)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.