稍
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chúu
Từ chứa 稍
to wait a moment
in a little while
a little bit
somewhat
more than one would wish
allegretto
Stand at ease! (military)
a little early
a little earlier
differing slightly
to wait a moment
transient
a little