稍候
shāo hòu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wait a moment
Câu ví dụ
Hiển thị 3請 稍候 。
請在綫 稍候 。
嘿,你!請 稍候 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.