稍候

shāo hòu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait a moment

Câu ví dụ

Hiển thị 3
稍候
Nguồn: Tatoeba.org (ID 342855)
請在綫 稍候
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5755070)
嘿,你!請 稍候
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825181)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.