稍稍
shāo shāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một chút
- 2. một ít
- 3. nhẹ nhàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
‘稍稍’常与‘有点’、‘些’等搭配,表示轻微程度,如「稍稍有点冷」。
Formality
‘稍稍’口语和书面语通用,比‘稍微’略显柔和,比‘略微’更口语化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服 稍稍 有点大。
This piece of clothing is a little bit big.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.