Bỏ qua đến nội dung

稍稍

shāo shāo
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một chút
  2. 2. một ít
  3. 3. nhẹ nhàng

Usage notes

Collocations

‘稍稍’常与‘有点’、‘些’等搭配,表示轻微程度,如「稍稍有点冷」。

Formality

‘稍稍’口语和书面语通用,比‘稍微’略显柔和,比‘略微’更口语化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服 稍稍 有点大。
This piece of clothing is a little bit big.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.