Bỏ qua đến nội dung

稚嫩

zhì nèn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. young and tender
  2. 2. puerile
  3. 3. soft and immature