Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mật
- 2. chật
- 3. đông
Character focus
Thứ tự nét
13 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
稠常与“密”“人烟”搭配,如“稠密”“人烟稠密”,形容密集状态。
Common mistakes
稠不用于形容味道或颜色浓,应用“浓”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个城市人口很 稠 。
This city is densely populated.
汤很 稠 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.