Bỏ qua đến nội dung

chóu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật
  2. 2. chật
  3. 3. đông

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Collocations

稠常与“密”“人烟”搭配,如“稠密”“人烟稠密”,形容密集状态。

Common mistakes

稠不用于形容味道或颜色浓,应用“浓”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个城市人口很
This city is densely populated.
汤很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768351)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.