Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

稳便

wěn biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reliable
  2. 2. at one's convenience
  3. 3. as you wish

Từ cấu thành 稳便