Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ổn định
- 2. cứng cáp
- 3. bền vững
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“发展”“步伐”“风格”等词搭配,如“稳健的发展步伐”。
Formality
多用于书面语和正式场合,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 稳健 地发展经济。
We need to develop the economy steadily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.