Bỏ qua đến nội dung

稳健

wěn jiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn định
  2. 2. cứng cáp
  3. 3. bền vững

Usage notes

Collocations

常与“发展”“步伐”“风格”等词搭配,如“稳健的发展步伐”。

Formality

多用于书面语和正式场合,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 稳健 地发展经济。
We need to develop the economy steadily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.