Bỏ qua đến nội dung

稳妥

wěn tuǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đáng tin cậy
  2. 2. ổn thoả
  3. 3. ổn định

Usage notes

Collocations

常与“办法”“方案”“安排”等词搭配,表示方法或计划安全可靠。例如:一个稳妥的解决办法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个办法很 稳妥
This method is very dependable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.