Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng tin cậy
- 2. ổn thoả
- 3. ổn định
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“办法”“方案”“安排”等词搭配,表示方法或计划安全可靠。例如:一个稳妥的解决办法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个办法很 稳妥 。
This method is very dependable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.