Bỏ qua đến nội dung

稳重

wěn zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn trọng
  2. 2. chín chắn
  3. 3. trầm tĩnh

Usage notes

Common mistakes

稳重 is not typically used for objects or physical stability; use 稳定 (wěn dìng) for describing systems, situations, or physical balance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做事一向很 稳重
He always does things in a very steady and prudent manner.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.