Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ổn trọng
- 2. chín chắn
- 3. trầm tĩnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
稳重 is not typically used for objects or physical stability; use 稳定 (wěn dìng) for describing systems, situations, or physical balance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事一向很 稳重 。
He always does things in a very steady and prudent manner.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.