Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gạo lúa
- 2. lúa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“丰收”“种植”“脱壳”等词搭配,如“稻谷丰收”。
Common mistakes
学习者可能误以为“稻谷”等于“米”,注意“稻谷”是未去壳的稻。
Câu ví dụ
Hiển thị 1稻谷 丰收了,农民们很高兴。
The paddy is harvested and the farmers are very happy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.