Bỏ qua đến nội dung

稻谷

dào gǔ
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gạo lúa
  2. 2. lúa

Usage notes

Collocations

常与“丰收”“种植”“脱壳”等词搭配,如“稻谷丰收”。

Common mistakes

学习者可能误以为“稻谷”等于“米”,注意“稻谷”是未去壳的稻。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
稻谷 丰收了,农民们很高兴。
The paddy is harvested and the farmers are very happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稻谷