稿子

gǎo zi
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. draft of a document
  2. 2. script
  3. 3. manuscript
  4. 4. mental plan
  5. 5. precedent

Từ cấu thành 稿子