Bỏ qua đến nội dung

稿子

gǎo zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản thảo
  2. 2. kịch bản
  3. 3. cảo

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我把 稿子 放在桌子上了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稿子