Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyệt
- 2. điểm huyệt
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“按摩”、“刺激”、“针灸”等动词搭配使用。
Formality
“穴位”多见于中医专业语境,日常交流中常用“穴道”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1按摩这个 穴位 可以缓解头痛。
Massaging this acupuncture point can relieve headaches.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.