Bỏ qua đến nội dung

空中炮舰

kōng zhōng pào jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pháo hạm (máy bay)