Bỏ qua đến nội dung

空军

kōng jūn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quân không quân

Usage notes

Collocations

常与“部队”搭配,如“空军部队”,指称空军整体或特定编制。

Formality

“空军”为正式军事用语,日常会话中也常用,但通常不用于非正式场合代替“航空兵”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一名 空军 飞行员。
He is an air force pilot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.