Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đất trống
- 2. không gian mở
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 找 (find) or 有 (there is): 找一块空地 (find an open space); 这里有一块空地 (there is an open space here).
Common mistakes
Do not confuse with 空气 (air). 空地 refers to physical land, not the air.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们在一片 空地 上打篮球。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.