Bỏ qua đến nội dung

空地

kòng dì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất trống
  2. 2. không gian mở

Usage notes

Collocations

Commonly used with 找 (find) or 有 (there is): 找一块空地 (find an open space); 这里有一块空地 (there is an open space here).

Common mistakes

Do not confuse with 空气 (air). 空地 refers to physical land, not the air.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们在一片 空地 上打篮球。
We play basketball on a vacant lot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.