Bỏ qua đến nội dung

空心

kōng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. hollow
  2. 2. (of vegetables) to become hollow or spongy inside
  3. 3. (of a basketball) to swish through (not touching the hoop)