空想
kōng xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mộng mị
- 2. ảo tưởng
- 3. viễn tưởng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
空想 is often used negatively to imply idle or impractical thinking, unlike neutral 'imagine'.
Formality
More formal and critical than casual 做梦; common in written criticism.
Câu ví dụ
Hiển thị 1别 空想 了,快行动吧。
Stop daydreaming and act quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.